thermal reactor

thermal reactor

A scientist monitors the control panel of a thermal reactor.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng nhiệt (thermal reactor) một loại phản ứng hạt nhân trong đó các phản ứng phân hạch hạt nhân được gây ra bởi các neutron đã bị làm chậm lại (hay còn gọi là neutron nhiệt) thông qua một chất làm chậm (moderator).

dụ sử dụng
  • ( phản ứng nhiệt sử dụng một chất làm chậm để làm chậm các neutron.)
  • (Hầu hết các nhà máy điện hạt nhân thương mại đều phản ứng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermal reactor design": thiết kế phản ứng nhiệt, thường bao gồm việc lựa chọn chất làm chậm (như nước nhẹ, nước nặng, hoặc graphite) nhiên liệu hạt nhân.
    • The thermal reactor design must ensure efficient neutron moderation. (Thiết kế phản ứng nhiệt phải đảm bảo sự làm chậm neutron hiệu quả.)
  • "Thermal reactor vs. fast reactor": so sánh giữa phản ứng nhiệt (dùng neutron chậm) phản ứng nhanh (dùng neutron nhanh, không cần chất làm chậm).
    • A thermal reactor is more common than a fast reactor due to easier control. ( phản ứng nhiệt phổ biến hơn phản ứng nhanh dễ kiểm soát hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal (adj): thuộc về nhiệt, nhiệt.
    • Thermal energy is essential in a thermal reactor. (Năng lượng nhiệt rất cần thiết trong phản ứng nhiệt.)
  • Reactor (n): phản ứng (nói chung).
    • The reactor core contains nuclear fuel. (Lõi phản ứng chứa nhiên liệu hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng neutron nhiệt: một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh vai trò của neutron nhiệt.
  • phản ứng hạt nhân dùng chất làm chậm: mô tả kỹ thuật hơn, chỉ loại này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thermal reactor". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng:
    • "To operate a thermal reactor": vận hành một phản ứng nhiệt.
      • Engineers are trained to operate a thermal reactor safely. (Các kỹ sư được đào tạo để vận hành phản ứng nhiệt một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thermal reactor". Đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.